Bergheim (Nữ)
Áo
Bergheim (Nữ) Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Bergheim (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 110 phút trong Bundesliga, Nữ
Bergheim (Nữ) ghi trung bình 0.82 bàn mỗi trận
Bergheim (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Bundesliga, Nữ
Bergheim (Nữ) không ghi được bàn trong 46% tại Bundesliga, Nữ
Bàn thua
Bergheim (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 99 phút tại Bundesliga, Nữ
Bergheim (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.91 bàn mỗi trận
Bergheim (Nữ) đạt được 50% trận giữ sạch lưới tại Bundesliga, Nữ
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Bergheim (Nữ) đã tham gia trong Bundesliga, Nữ
Bergheim (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 1.73 trong mỗi trận tại Bundesliga, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 23% đối với Bergheim (Nữ) tại Bundesliga, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 91% đối với Bergheim (Nữ) tại Bundesliga, Nữ
CDG thống kê
Bergheim (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 32% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Bergheim (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 10% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Bergheim (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 10% trận đấu của đội này tại Bundesliga, Nữ
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Bergheim (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Bundesliga, Nữ
Bergheim (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Bundesliga, Nữ
Bergheim (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Bundesliga, Nữ
Bergheim (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Bundesliga, Nữ
Bergheim (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Bundesliga, Nữ
Bergheim (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Bundesliga, Nữ
Kèo Chấp Thống Kê
Bergheim (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Bundesliga, Nữ
Trong hiệp một, Bergheim (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 96% trong Bundesliga, Nữ
Trong hiệp hai, Bergheim (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Bundesliga, Nữ
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Bergheim (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Bergheim (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Trong hiệp một, Bergheim (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Trong hiệp một, Bergheim (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Trong hiệp hai, Bergheim (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Trong hiệp hai, Bergheim (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Phạt Góc Thống Kê
Bergheim (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Bergheim (Nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Trong hiệp một, Bergheim (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Bergheim (Nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Trong hiệp hai, Bergheim (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Bergheim (Nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Bergheim (Nữ) Bàn
| # | Hình thức Bundesliga, Women | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 14 | 3 | 1 | 53:8 | 45 | 45 | |
| 2 | 18 | 12 | 4 | 2 | 42:6 | 36 | 40 | |
| 3 | 18 | 10 | 3 | 5 | 31:23 | 8 | 33 | |
| 4 | 18 | 9 | 4 | 5 | 24:16 | 8 | 31 | |
| 5 | 18 | 7 | 1 | 10 | 23:30 | -7 | 22 | |
| 6 | 18 | 4 | 9 | 5 | 12:16 | -4 | 21 | |
| 7 | 18 | 5 | 5 | 8 | 15:25 | -10 | 20 | |
| 8 | 18 | 5 | 1 | 12 | 14:37 | -23 | 16 | |
| 9 | 18 | 3 | 4 | 11 | 12:36 | -24 | 13 | |
| 10 | 18 | 4 | 0 | 14 | 17:46 | -29 | 12 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Hình thức Bundesliga, Women 24/25, Qualification Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 5 | 0 | 0 | 11:1 | 10 | 37 | |
| 2 | 5 | 2 | 1 | 2 | 6:4 | 2 | 28 | |
| 3 | 5 | 2 | 2 | 1 | 4:2 | 2 | 24 | |
| 4 | 5 | 0 | 2 | 3 | 4:7 | -3 | 22 | |
| 5 | 5 | 2 | 2 | 1 | 14:5 | 9 | 20 | |
| 6 | 5 | 0 | 1 | 4 | 2:22 | -20 | 14 |
- Relegation